BÀI KIỂM TRA ĐIỀN TỪ
🌸
🌺
🌸
🥀
🕊️
🐦

HSK 1 - Bài 3: Bài kiểm tra điền từ vào chỗ trống

Hoàn thiện kỹ năng sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể với bài tập điền từ HSK 1 bài 3 về chủ đề mua sắm và thói quen sinh hoạt hằng ngày.
Hình ảnh một trang vở bài tập tiếng Trung với các khoảng trống đang chờ được lấp đầy bởi những từ vựng phù hợp về chủ đề sinh hoạt.

Bài tập điền từ giúp người học kết nối kiến thức đã học với các tình huống giao tiếp thực tế một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

Việc hiểu nghĩa của một từ đơn lẻ là bước đầu, nhưng biết cách đặt chúng vào đúng ngữ cảnh lại là một trình độ cao hơn của việc học ngôn ngữ. Trong phần này, bạn sẽ được thử sức với các đoạn văn ngắn yêu cầu lựa chọn từ vựng phù hợp nhất để lấp đầy những chỗ trống còn thiếu. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn ôn lại các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm hay các động từ chỉ hoạt động trong ngày. Hãy đọc kỹ toàn bộ câu văn để nắm bắt được mạch logic và sắc thái ý nghĩa trước khi chọn từ để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Mỗi câu trả lời đúng không chỉ là điểm số mà còn là minh chứng cho sự tiến bộ rõ rệt của bạn.

1. Bài kiểm tra điền từ

Nội dung bài tập điền từ:

  • Gợi ý: Bạn bè Bắc Kinh của tôi và cuộc sống của chúng tôi | Câu hỏi: 我的北京朋友和我们的生活 | Các lựa chọn: 生活, 名字, 朋友, 天气 | Đáp án đúng: 生活
  • Gợi ý: Chào mọi người, tôi muốn giới thiệu những người bạn ở Bắc Kinh của tôi. | Câu hỏi: 大家好, 我想介绍我在北京的朋友们. | Các lựa chọn: 介绍, 学习, 喜欢, 认识 | Đáp án đúng: 介绍
  • Gợi ý: Anh ấy học ở Đại học Bắc Kinh, anh ấy là một sinh viên tốt. | Câu hỏi: 他在北京大学学习, 他是一个好学生. | Các lựa chọn: 学生, 老师, 医生, 爸爸 | Đáp án đúng: 学生
  • Gợi ý: Anh ấy tên là David, anh ấy là người bạn nước ngoài, anh ấy biết nói tiếng Hán. | Câu hỏi: 他叫大卫, 他是外国朋友, 他会说汉语. | Các lựa chọn: 汉语, 名字, 东西, 朋友 | Đáp án đúng: 汉语
  • Gợi ý: David rất thích Trung Quốc, anh ấy cũng thích món ăn Trung Quốc. | Câu hỏi: 大卫很喜欢中国, 他也喜欢中国菜. | Các lựa chọn: 菜, 茶, 水, 饭 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Mỗi ngày buổi trưa, chúng tôi cùng nhau đi nhà hàng của trường ăn cơm. | Câu hỏi: 天天中午, 我们一起去学校的饭店吃饭. | Các lựa chọn: 饭店, 商店, 学校, 医院 | Đáp án đúng: 饭店
  • Gợi ý: Cơm ở đó rất ngon, bánh bao cũng vô cùng ngon. | Câu hỏi: 那里的米饭很好吃, 包子也非常好吃. | Các lựa chọn: 米饭, 衣服, 水果, 苹果 | Đáp án đúng: 米饭
  • Gợi ý: David không thích uống trà, anh ấy thích uống sữa bò nhất. | Câu hỏi: 大卫不喜欢喝茶, 他最喜欢喝牛奶. | Các lựa chọn: 牛奶, 咖啡, 茶, 汉字 | Đáp án đúng: 牛奶
  • Gợi ý: Lúc chúng tôi ăn cơm nói tiếng Hán, chúng tôi rất vui vẻ. | Câu hỏi: 我们吃饭的时候说汉语, 我们很高兴. | Các lựa chọn: 高兴, 漂亮, 多少, 对不起 | Đáp án đúng: 高兴
  • Gợi ý: Chiều hôm nay không có tiết học, chúng tôi đi trung tâm thương mại ở Bắc Kinh. | Câu hỏi: 今天下午没有课, 我们去北京的商场. | Các lựa chọn: 商场, 商店, 学校, 饭店 | Đáp án đúng: 商场
  • Gợi ý: Trong trung tâm thương mại có nhiều đồ đạc, quần áo cũng đều rất đẹp. | Câu hỏi: 商场里有很多东西, 衣服也都很好看. | Các lựa chọn: 衣服, 电脑, 杯子, 椅子 | Đáp án đúng: 衣服
  • Gợi ý: Tôi muốn mua một bộ quần áo mới, tặng cho người bạn tốt của mình. | Câu hỏi: 我想买一个新衣服, 送给我的好朋友. | Các lựa chọn: 送, 买, 看, 听 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: David muốn mua một cái cặp sách, anh ấy nói cái cặp sách đó không đắt. | Câu hỏi: 大卫想买一个书包, 他说那个书包不贵. | Các lựa chọn: 书包, 名字, 钱, 书 | Đáp án đúng: 书包
  • Gợi ý: Phía trước trung tâm thương mại có một bến xe, đi xe rất tốt. | Câu hỏi: 商场的前边有一个车站, 坐车很好. | Các lựa chọn: 车站, 商店, 饭店, 后面 | Đáp án đúng: 车站
  • Gợi ý: Chúng tôi đi xe hơi về nhà, xe trên đường vô cùng nhiều. | Câu hỏi: 我们坐汽车回家, 路上的车非常多. | Các lựa chọn: 汽车, 出租车, 飞机, 桌子 | Đáp án đúng: 汽车
  • Gợi ý: Sau khi về đến nhà, tôi muốn đọc sách, học chữ Hán. | Câu hỏi: 回到家后, 我想看书, 学习汉字. | Các lựa chọn: 学习, 睡觉, 说话, 认识 | Đáp án đúng: 学习
  • Gợi ý: David thích viết chữ, chữ của anh ấy viết vô cùng đẹp. | Câu hỏi: 大卫喜欢写字, 他的字写得非常好看. | Các lựa chọn: 叫, 喝, 去, 喜欢 | Đáp án đúng: 喜欢
  • Gợi ý: Bảy giờ tối, chúng tôi đi rạp chiếu phim xem phim Trung Quốc. | Câu hỏi: 晚上七点, 我们去电影院看中国电影. | Các lựa chọn: 饭馆, 医院, 学校, 电影院 | Đáp án đúng: 电影院
  • Gợi ý: Bộ phim này rất nổi tiếng, người trong phim rất đẹp. | Câu hỏi: 这个电影很有名, 电影里的人很好看. | Các lựa chọn: 电影, 名字, 衣服, 桌子 | Đáp án đúng: 电影
  • Gợi ý: Sau khi xem phim, chúng tôi đi cửa hàng mua một ít trái cây. | Câu hỏi: 看电影后, 我们去商店买一点儿水果. | Các lựa chọn: 车站, 商店, 医生, 老师 | Đáp án đúng: 商店
  • Gợi ý: Trái cây rất lớn, rất ngon, có một chút đắt. | Câu hỏi: 水果很大, 很好吃, 有一点儿贵. | Các lựa chọn: 好看, 好吃, 认识, 漂亮 | Đáp án đúng: 好吃
  • Gợi ý: Bây giờ là mười giờ tối, tôi muốn về nhà đi ngủ rồi. | Câu hỏi: 现在是晚上十点, 我想回家去睡觉了. | Các lựa chọn: 睡觉, 吃饭, 工作, 开车 | Đáp án đúng: 睡觉
  • Gợi ý: Ngày mai là chủ nhật, chúng tôi không đến trường lên lớp. | Câu hỏi: 明天是星期日, 我们不去学校上课. | Các lựa chọn: 时候, 昨天, 现在, 星期日 | Đáp án đúng: 星期日
  • Gợi ý: Tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi, xem tivi, nghe nhạc. | Câu hỏi: 我想在家休息, 看看电视, 听听歌. | Các lựa chọn: 电脑, 电视, 电话, 前面 | Đáp án đúng: 电视
  • Gợi ý: Đây chính là cuộc sống của chúng tôi, tôi cảm thấy vô cùng vui vẻ. | Câu hỏi: 这就是我们的生活, 我觉得非常高兴. | Các lựa chọn: 高兴, 多少, 天气, 这里 | Đáp án đúng: 高兴
KHU VỰC BÀI TẬP
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
Gợi ý: Bạn bè Bắc Kinh của tôi và cuộc sống của chúng tôi
我的北京朋友和我们的______
名字
天气
朋友
生活
Điểm số của bạn:

2. Phân tích đặc biệt

Phần câu hỏi trắc nghiệm khai thác sâu khả năng phân biệt các danh từ chỉ đồ ăn thức uống như '包子' (bánh bao), '米饭' (cơm), '牛奶' (sữa) và '水果' (hoa quả). Sự xuất hiện của các tính từ miêu tả tính chất như '好看' (đẹp), '有名' (nổi tiếng), '不贵' (không đắt) yêu cầu khả năng đọc hiểu chi tiết về đặc điểm của từng sự vật được nhắc đến trong văn bản.

Các cấu trúc liên kết như '也' (cũng) và '都' (đều) trong '衣服也都很好看' (quần áo cũng đều rất đẹp) giúp làm rõ mối quan hệ tương đồng giữa các đối tượng. Việc nắm vững cách dùng từ chỉ số lượng như '一点儿' (một chút) trong '买一点儿水果' (mua một ít hoa quả) là cần thiết để chọn đáp án đúng về định lượng và tính chất của sự vật, sự việc.

3. Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Q: Sự khác biệt về mức độ giữa '很好吃' và '非常好吃' trong câu 8 là gì?

A: Câu 8 dùng '很好吃' cho '包子' (bánh bao) và '非常好吃' cho '米饭' (cơm) để nhấn mạnh mức độ ngon của cơm cao hơn bằng trạng từ '非常'.

Q: Tại sao trong câu 24 lại dùng '有一点儿' thay vì '很' cho tính từ '贵'?

A: Từ '有一点儿' (hơi/có một chút) trong cụm '有一点儿贵' thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc phàn nàn nhẹ về giá cả của hoa quả.

Q: Cụm từ '也都' trong câu 13 mang ý nghĩa gì?

A: Kết hợp '也' (cũng) và '都' (đều) trong '也都很好看' nhằm khẳng định tất cả đồ vật và quần áo trong thương xá đều có đặc điểm chung là đẹp.

إرسال تعليق