BÀI KIỂM TRA ĐIỀN TỪ
🌸
🌺
🌸
🥀
🕊️
🐦

HSK 1 - Bài 4: Bài kiểm tra điền từ vào chỗ trống

Kiểm tra kỹ năng sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể với bài tập điền từ HSK 1 Bài 4. Nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ của bạn ngay.
Một bàn tay đang cầm bút điền vào những khoảng trống trong bài tập tiếng Trung trên trang giấy trắng.

Việc lựa chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh giúp bài văn của bạn trở nên tự nhiên và giàu sức biểu cảm hơn.

Kỹ năng chọn từ đúng để hoàn thiện một đoạn văn là một trong những yêu cầu quan trọng nhất khi học một ngôn ngữ mới. Bài kiểm tra điền từ vào chỗ trống hôm nay sẽ giúp bạn kiểm tra khả năng hiểu ngữ cảnh và cách dùng từ linh hoạt trong các tình huống thực tế. Bạn sẽ được thực hành với những câu chuyện gần gũi về gia đình, bạn bè và những sở thích cá nhân thân thuộc. Hãy đọc thật kỹ từng câu, suy luận từ ý nghĩa của cả đoạn để tìm ra đáp án chính xác nhất. Bắt đầu ngay để thấy mình tiến bộ vượt bậc mỗi ngày bạn nhé!

1. Bài kiểm tra điền từ

Nội dung bài tập điền từ:

  • Gợi ý: Sở thích và cuộc sống của tôi | Câu hỏi: 我的爱好和我的生活 | Các lựa chọn: 名字, 爱好, 老师, 学生 | Đáp án đúng: 爱好
  • Gợi ý: Chào mọi người, hôm nay tôi muốn giới thiệu sở thích của mình. | Câu hỏi: 大家好, 今天我想介绍我的爱好. | Các lựa chọn: 介绍, 认识, 学习, 说话 | Đáp án đúng: 介绍
  • Gợi ý: Tôi có rất nhiều sở thích, ví dụ như đọc sách, nghe nhạc, viết chữ và đánh bóng. | Câu hỏi: 我有很多爱好, 比如看书, 听歌, 写字和打球. | Các lựa chọn: 多, 少, 大, 小 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Tôi vô cùng thích đọc sách, bởi vì trong sách có rất nhiều kiến thức. | Câu hỏi: 我非常喜欢看书, 因为书里有很多知识. | Các lựa chọn: 很多, 很少, 很大, 很高 | Đáp án đúng: 很多
  • Gợi ý: Mỗi ngày buổi chiều tôi đến thư viện trường học đọc sách, tôi rất vui vẻ. | Câu hỏi: 我天天下午去学校图书馆看书, 我很高兴. | Các lựa chọn: 漂亮, 高兴, 认识, 对不起 | Đáp án đúng: 高兴
  • Gợi ý: Bạn thân của tôi tên là David, anh ấy cũng thích đọc sách. | Câu hỏi: 我的好朋友叫大卫, 他也喜欢看书. | Các lựa chọn: 也, 不, 都, 太 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Chúng tôi thường xuyên ở cùng nhau đọc sách, chúng tôi là bạn học tốt. | Câu hỏi: 我们常常在一起看书, 我们是好同学. | Các lựa chọn: 爸爸, 妈妈, 老师, 同学 | Đáp án đúng: 同学
  • Gợi ý: Thư viện rất lớn, sách ở đây đều rất hay. | Câu hỏi: 图书馆很大, 这里的书都很好看. | Các lựa chọn: 大, 冷, 热, 少 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Tôi cũng thích nghe bài hát tiếng Trung, tôi cảm thấy bài hát rất hay. | Câu hỏi: 我也喜欢听中文歌, 我觉得歌很好听. | Các lựa chọn: 好吃, 好喝, 好听, 好看 | Đáp án đúng: 好听
  • Gợi ý: Lúc nghe nhạc, tôi có thể học tập được rất nhiều chữ Hán. | Câu hỏi: 听歌的时候, 我可以学习很多汉字. | Các lựa chọn: 汉字, 名字, 汉语, 衣服 | Đáp án đúng: 汉字
  • Gợi ý: Sáng thứ Bảy, tôi đi đến trường đánh bóng. | Câu hỏi: 星期六上午, 我去学校打球. | Các lựa chọn: 上午, 中午, 下午, 明天 | Đáp án đúng: 上午
  • Gợi ý: Tôi cùng với rất nhiều bạn học đánh bóng, sức khỏe rất tốt. | Câu hỏi: 我和很多同学们一起打球, 身体很好. | Các lựa chọn: 天气, 身体, 名字, 东西 | Đáp án đúng: 身体
  • Gợi ý: Đánh bóng rất vui, mọi người đều vô cùng thích chơi. | Câu hỏi: 打球很好玩儿, 大家都非常喜欢玩儿. | Các lựa chọn: 非常, 几, 多少, 什么 | Đáp án đúng: 非常
  • Gợi ý: Chúng tôi đánh bóng hai tiếng đồng hồ, cảm thấy có một chút mệt. | Câu hỏi: 我们打球两个小时, 觉得有一点儿累. | Các lựa chọn: 岁, 天, 小时, 月 | Đáp án đúng: 小时
  • Gợi ý: Sau khi đánh bóng, chúng tôi đi đến cửa hàng mua một ít nước uống. | Câu hỏi: 打球以后, 我们去商店买一点儿水喝. | Các lựa chọn: 学校, 家, 饭馆, 商店 | Đáp án đúng: 商店
  • Gợi ý: Đồ đạc trong cửa hàng không đắt, nước cũng rất dễ uống. | Câu hỏi: 商店里的东西不贵, 水也很好喝. | Các lựa chọn: 喝, 吃, 读, 听 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Chúng tôi ngồi trên ghế nghỉ ngơi, nói chuyện rất vui vẻ. | Câu hỏi: 我们坐在椅子上休息, 说话很高兴. | Các lựa chọn: 椅子, 衣服, 名字, 桌子 | Đáp án đúng: 椅子
  • Gợi ý: Ở đó, tôi đã quen biết thêm nhiều người bạn tốt mới. | Câu hỏi: 在那儿, 我认识了很多新的好朋友. | Các lựa chọn: 认识, 说话, 学习, 睡觉 | Đáp án đúng: 认识
  • Gợi ý: Chủ nhật là ngày tôi thích nhất, bởi vì không cần phải đi lên lớp. | Câu hỏi: 星期日是我最喜欢的日子, 因为不用去上课. | Các lựa chọn: 喜欢, 漂亮, 高兴, 谢谢 | Đáp án đúng: 喜欢
  • Gợi ý: Buổi sáng tôi thức dậy lúc tám giờ rưỡi, cùng bố mẹ ăn bữa sáng. | Câu hỏi: 早上我八点半起床, 和爸爸妈妈吃早饭. | Các lựa chọn: 爸爸, 老师, 学生, 医生 | Đáp án đúng: 爸爸
  • Gợi ý: Bữa sáng có trứng gà, bánh mì và sữa bò, thật sự rất ngon. | Câu hỏi: 早饭有鸡蛋, 面包和牛奶, 真的很好吃. | Các lựa chọn: 好吃, 好看, 很少, 很多 | Đáp án đúng: 好吃
  • Gợi ý: Buổi sáng chúng tôi đi đến nơi đẹp đẽ chơi, ở đó người rất đông. | Câu hỏi: 上午我们去好看的地方玩儿, 那里人很多. | Các lựa chọn: 很多, 很少, 很冷, 很热 | Đáp án đúng: 很多
  • Gợi ý: Ở đó có rất nhiều cây lớn và hoa đỏ, thời tiết cũng rất tốt. | Câu hỏi: 那里有很多大树和红花, 天气也很好. | Các lựa chọn: 天气, 电脑, 电视, 电影 | Đáp án đúng: 天气
  • Gợi ý: Em gái cũng đi đến đó, em ấy ở đó chạy đi chạy lại. | Câu hỏi: 妹妹也去那里, 她在那里跑来跑去. | Các lựa chọn: 妹妹, 哥哥, 弟弟, 姐姐 | Đáp án đúng: 妹妹
  • Gợi ý: Buổi chiều chúng tôi đi rạp chiếu phim xem phim, bộ phim đó rất nổi tiếng. | Câu hỏi: 下午我们去电影院看电影, 那个电影很有名. | Các lựa chọn: 看, 写, 叫, 见 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Người trong phim đẹp, mọi người đều thích xem. | Câu hỏi: 电影里的人好看, 大家都喜欢看. | Các lựa chọn: 喜欢, 请, 回, 能 | Đáp án đúng: 喜欢
  • Gợi ý: Buổi tối về đến nhà, mẹ nấu rất nhiều món ăn Trung Quốc ngon. | Câu hỏi: 晚上回到家, 妈妈做很多好吃的中国菜. | Các lựa chọn: 回, 去, 来, 坐 | Đáp án đúng:
  • Gợi ý: Cả nhà chúng tôi ngồi cùng nhau ăn cơm, cảm thấy rất vui vẻ. | Câu hỏi: 我们一家人坐在一起吃饭, 觉得很高兴. | Các lựa chọn: 吃饭, 看书, 喝水, 买东西 | Đáp án đúng: 吃饭
KHU VỰC BÀI TẬP
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
Gợi ý: Sở thích và cuộc sống của tôi
我的______和我的生活
名字
爱好
学生
老师
Điểm số của bạn:

2. Phân tích đặc biệt

Các câu hỏi trắc nghiệm và điền từ tập trung vào việc phân biệt các danh từ chỉ đồ ăn thức uống như '鸡蛋' (trứng), '牛奶' (sữa), '面包' (bánh mì) và '水' (nước). Nội dung nhấn mạnh vào sự logic trong giao tiếp, ví dụ như mối quan hệ giữa việc đi cửa hàng (商店) và việc mua nước uống sau khi vận động. Những từ vựng về địa điểm công cộng như '图书馆' (thư viện), '电影院' (rạp chiếu phim) và '学校' (trường học) được lồng ghép để tạo ra một bối cảnh sinh hoạt thực tế và gần gũi.

Ngoài ra, bài tập còn kiểm tra khả năng sử dụng các đại từ nhân xưng và từ để hỏi như '谁' (ai) hay '什么' (cái gì) thông qua việc tìm hiểu các mối quan hệ gia đình (爸爸妈妈, 妹妹). Sự xuất hiện của các cụm từ miêu tả tính chất như '有名' (nổi tiếng), '好玩儿' (vui/thú vị) giúp tăng vốn từ chỉ tính chất cho người học. Điều này hỗ trợ việc xây dựng khả năng phản xạ ngôn ngữ khi đối diện với các câu hỏi về thông tin chi tiết trong đoạn văn.

3. Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Q: Cụm từ '听歌的时候' (khi nghe nhạc) đóng vai trò gì trong câu 11?

A: Đây là trạng ngữ chỉ thời gian, xác định thời điểm mà hành động '学习很多汉字' (học nhiều chữ Hán) có thể xảy ra.

Q: Trong câu 18, từ '贵' (đắt) được sử dụng với hình thức phủ định nào?

A: Từ '贵' được dùng với '不' tạo thành '不贵' (không đắt) để miêu tả giá cả của đồ vật trong cửa hàng.

Q: Từ '可以' trong câu 11 và 33 có ý nghĩa gì?

A: 可以' biểu thị khả năng hoặc sự cho phép, như '可以学习' (có thể học) hoặc '可以告诉我吗' (có thể nói cho tôi biết không).

إرسال تعليق